
| Thời gian(GMT+0/UTC+0) | Tiểu bang | Tầm quan trọng | Sự kiện | Dự báo | trước |
| 13:15 | ![]() | 3 điểm | Lãi suất tiện ích tiền gửi (Tháng 1) | 4.00% | 4.00% |
| 13:15 | ![]() | 2 điểm | Cơ sở cho vay cận biên ECB | --- | 4.75% |
| 13:15 | ![]() | 2 điểm | Tuyên bố chính sách tiền tệ của ECB | --- | --- |
| 13:15 | ![]() | 3 điểm | Quyết định lãi suất của ECB (Tháng 1) | 4.50% | 4.50% |
| 13:30 | ![]() | 2 điểm | Giấy phép xây dựng | 1.495M | 1.467M |
| 13:30 | ![]() | 2 điểm | Tiếp tục tuyên bố thất nghiệp | 1,828K | 1,806K |
| 13:30 | ![]() | 3 điểm | Đơn hàng Hàng hóa Lâu bền Cốt lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 12) | 0.2% | 0.5% |
| 13:30 | ![]() | 2 điểm | Đơn đặt hàng lâu bền (Tháng trên tháng) (Tháng 12) | 1.1% | 5.4% |
| 13:30 | ![]() | 3 điểm | GDP (QoQ) (Q4) | 2.0% | 4.9% |
| 13:30 | ![]() | 2 điểm | Chỉ số giá GDP (QoQ) (Q4) | 2.3% | 3.3% |
| 13:30 | ![]() | 2 điểm | Cán cân thương mại hàng hóa (Tháng 12) | -88.70B | -90.27B |
| 13:30 | ![]() | 3 điểm | Yêu cầu thất nghiệp ban đầu | 200K | 187K |
| 13:30 | ![]() | 2 điểm | Tồn Kho Bán Lẻ Ex Auto (Tháng 12) | --- | -0.9% |
| 13:45 | ![]() | 3 điểm | Hội nghị báo chí ECB | --- | --- |
| 15:00 | ![]() | 3 điểm | Doanh số bán nhà mới (Tháng 12) | 645K | 590K |
| 15:00 | ![]() | 2 điểm | Doanh số bán nhà mới (Tháng trên tháng) (Tháng 12) | --- | -12.2% |
| 15:15 | ![]() | 2 điểm | Chủ tịch ECB Lagarde phát biểu | --- | --- |
| 16:00 | ![]() | 2 điểm | Chủ tịch ECB Lagarde phát biểu | --- | --- |
| 18:00 | ![]() | 2 điểm | Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 7 năm | --- | 3.859% |
| 21:30 | ![]() | 2 điểm | Bảng cân đối kế toán của Fed | --- | 7,674B |
| 23:30 | ![]() | 2 điểm | CPI lõi của Tokyo (Năm trên năm) (Tháng 1) | 1.9% | 2.1% |
| 23:50 | ![]() | 2 điểm | Biên bản họp chính sách tiền tệ | --- | --- |







