
| Thời gian(GMT+0/UTC+0) | Tiểu bang | Tầm quan trọng | Sự kiện | Dự báo | trước |
| 01:30 | ![]() | 2 điểm | CPI (Năm trên năm) (Quý 1) | 3.4% | 4.1% |
| 01:30 | ![]() | 2 điểm | CPI (QoQ) (Q1) | 0.8% | 0.6% |
| 01:30 | ![]() | 2 điểm | CPI trung bình đã cắt giảm (QoQ) (Q1) | 0.8% | 0.8% |
| 08:15 | ![]() | 2 điểm | Thành viên Ban Giám sát ECB Tuominen phát biểu | --- | --- |
| 10:00 | ![]() | 2 điểm | Các cuộc họp của Eurogroup | --- | --- |
| 12:30 | ![]() | 2 điểm | Đơn hàng Hàng hóa Lâu bền Cốt lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 3) | 0.3% | 0.3% |
| 12:30 | ![]() | 3 điểm | Đơn đặt hàng lâu bền (Tháng trên tháng) (Tháng 3) | 2.5% | 1.3% |
| 13:15 | ![]() | 2 điểm | ECB McCaul phát biểu | --- | --- |
| 14:00 | ![]() | 2 điểm | Schnabel của ECB phát biểu | --- | --- |
| 14:30 | ![]() | 3 điểm | dự trữ dầu thô | 1.700M | 2.735M |
| 14:30 | ![]() | 2 điểm | Dự trữ dầu thô Cushing | --- | 0.033M |
| 16:30 | ![]() | 2 điểm | GDPNow của Fed Atlanta (Q1) | 2.9% | 2.9% |
| 17:00 | ![]() | 2 điểm | Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 5 năm | --- | 4.235% |







