
| Thời gian(GMT+0/UTC+0) | Tiểu bang | Tầm quan trọng | Event | Forecast | trước |
| 00:30 | ![]() | 2 points | Khoản vay mua nhà (tháng) | ---- | 0.1% |
| 10:00 | ![]() | 2 points | Elderson của ECB phát biểu | ---- | ---- |
| 12:00 | ![]() | 2 points | Báo cáo hàng tháng của OPEC | ---- | ---- |
| 13:30 | ![]() | 3 points | CPI lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 1) | 0.3% | 0.2% |
| 13:30 | ![]() | 2 points | CPI lõi (Năm trên năm) (Tháng 1) | 3.2% | |
| 13:30 | ![]() | 3 points | CPI (Năm trên năm) (Tháng 1) | 2.9% | 2.9% |
| 13:30 | ![]() | 3 points | CPI (Tháng trên tháng) (Tháng 1) | 0.3% | 0.4% |
| 15:00 | ![]() | 3 points | Chủ tịch Fed Powell làm chứng | ---- | ---- |
| 15:30 | ![]() | 3 points | dự trữ dầu thô | ---- | 8.664M |
| 15:30 | ![]() | 2 points | Dự trữ dầu thô Cushing | ---- | -0.034M |
| 17:00 | ![]() | 2 points | Thành viên FOMC Bostic lên tiếng | ---- | ---- |
| 18:00 | ![]() | 3 points | Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 10 năm | ---- | 4.680% |
| 19:00 | ![]() | 2 points | Cân đối ngân sách liên bang (tháng 1) | -47.5B | -87.0B |
| 21:45 | ![]() | 2 points | Doanh số bán lẻ thẻ điện tử (tháng trên tháng) (tháng 1) | ---- | 2.0% |
| 22:05 | ![]() | 2 points | Fed Waller phát biểu | ---- | ---- |








